無
天 無 天
地 無 地
人 無 人
我 無 我
天 地 人 我
無
地 無 地
人 無 人
我 無 我
天 地 人 我
無
VÔ
Thiên vô thiên
Địa vô địa
Nhân vô nhân
Ngã vô ngã
Thiên địa nhân ngã
Vô…
Địa vô địa
Nhân vô nhân
Ngã vô ngã
Thiên địa nhân ngã
Vô…
KHÔNG
Trời không trời
Đất không đất
Người không người
Ta không ta
Trời, đất, người, ta:
Không…
Đất không đất
Người không người
Ta không ta
Trời, đất, người, ta:
Không…
無 Vô (không): hình những khúc gỗ chất ngang dọc, bên dưới có những ngọn lửa 灬(火 Hỏa) đốt cháy, cuối cùng không còn gì cả.